Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
こつこつやれば
受験
じゅけん
に
受
う
かるだろう。
Chăm chỉ thì chắc chắn sẽ đỗ kỳ thi.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
受験
じゅけん
dự thi
受かる
うかる
đỗ (kỳ thi)
Hán tự:
受
Thụ
nhận; trải qua
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra