Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
こってりあいつの
油
あぶら
を
絞
しぼ
ってやった。
Tôi đã vắt kiệt sức lực của thằng đó.
Từ vựng:
こってり
dày; nặng; đậm
油
あぶら
dầu
絞る
しぼる
vắt (khăn, giẻ); ép
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
Hán tự:
油
Du
dầu; mỡ
絞
Giảo
bóp nghẹt; thắt chặt; vắt