Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
こっそり
教
おし
えてくれたら、
礼
れい
をはずみますよ。
Nếu bạn cho tôi biết bí mật, tôi sẽ biếu bạn một món quà nhỏ.
Từ vựng:
こっそり
lén lút; bí mật; trong bí mật
教える
おしえる
dạy; hướng dẫn
呉れる
くれる
cho; để cho
礼
れい
cảm ơn; biết ơn
弾む
はずむ
nảy; bật
Hán tự:
教
Giáo
giáo dục
礼
Lễ
chào; cúi chào; nghi lễ; cảm ơn; thù lao