Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
こぢんまりとした
何
なに
の
変哲
へんてつ
もないパン
屋
や
だった。
Đó là một tiệm bánh nhỏ xinh và không có gì đặc biệt.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
為る
する
làm
何
なん
gì
変哲
へんてつ
điều gì đó bất thường; điều gì đó kỳ lạ
無い
ない
không tồn tại
パン屋
パンや
tiệm bánh
Hán tự:
何
Hà
gì
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
哲
Triết
triết học; rõ ràng
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng