Dịch nghĩa:
こちらは1025号室ですが、ルームサービスをお願いします。
Đây là phòng 1025, xin vui lòng phục vụ phòng.
Hán tự:
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi
室
Thất
phòng
願
Nguyện
thỉnh cầu; mong muốn