Dịch nghĩa:
こちらの椅子に掛けてお待ちください。
Xin mời ngồi ghế này và đợi một chút.
Hán tự:
椅
Y
ghế
子
Tử
trẻ em
掛
Quải
treo; phụ thuộc; đến; thuế; đổ
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào