Dịch nghĩa:
こちらの商品は、三個で千円となっております。
Sản phẩm này, ba cái giá một nghìn yên.
Từ vựng:
Hán tự:
商
Thương
buôn bán
品
Phẩm
hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn
三
Tam
ba
個
Cá
cá nhân; đơn vị đếm đồ vật
千
Thiên
nghìn
円
Viên
vòng tròn; yên; tròn