Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
こちらのブラウスはお
気
き
に
召
め
しましたか?
Bạn có thích chiếc áo blouse này không?
Từ vựng:
ブラウス
áo blouse
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
召す
めす
gọi; triệu tập; mời
Hán tự:
気
Khí
tinh thần; không khí
召
Triệu
gọi; mặc