Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
こちらのシャツは
少
すこ
しゆったりめですよ。
Chiếc áo sơ mi này hơi rộng một chút.
Từ vựng:
シャツ
áo lót; áo ba lỗ
少し
すこし
một chút; một ít
ゆったり
thoải mái; thư giãn
Hán tự:
少
Thiếu
ít