Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
こちらには
大
おお
きなハスの
葉
は
があります。
Ở đây có những chiếc lá sen lớn.
Từ vựng:
大きな
おおきな
to; lớn
葉
は
lá; lưỡi (cỏ); kim (thông)
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
葉
Diệp
lá; lưỡi