Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

「ここ何なにのお店みせだろう?」「入はいってみる?」「うん」
"Cửa hàng này bán gì nhỉ?" "Vào xem thử không?" "Ừ."

Ngữ pháp:

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

~てみる (〜te miru)

Một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả hành động thử hoặc cố gắng làm gì đó để xem điều gì xảy ra.
JLPT N3

Từ vựng:

此処
ここ
đây
何
なん
gì
お店
おみせ
cửa hàng; quán; nhà hàng
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
うん
vâng; ừ

Hán tự:

何
Hà gì
店
Điếm cửa hàng; tiệm
入
Nhập vào; chèn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật