Dịch nghĩa:
ここは、私が幼少期を過ごした場所です。
Đây là nơi tôi đã trải qua tuổi thơ.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
幼
Ấu
thời thơ ấu
少
Thiếu
ít
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
場
Trường
địa điểm
所
Sở
nơi; mức độ