Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ここは、砂すなの城しろを作つくるのにちょうどいい。
Đây là nơi hoàn hảo để xây lâu đài cát.

Ngữ pháp:

~のに (〜no ni)

Dùng để diễn tả sự tương phản giữa kỳ vọng và thực tế, hoặc để chỉ mục đích làm gì đó
JLPT N4

Từ vựng:

此処
ここ
đây
砂
すな
cát; sạn
城
しろ
lâu đài
作る
つくる
làm; sản xuất; chế tạo; xây dựng
丁度
ちょうど
chính xác; đúng; vừa; kịp thời; may mắn
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

砂
Sa cát
城
Thành lâu đài
作
Tác làm; sản xuất; chuẩn bị

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật