Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここはボストンに
比
くら
べるととても
寒
さむ
いよ。
Nơi này lạnh hơn Boston nhiều.
Từ vựng:
此処
ここ
đây
ボストン
Boston
比べる
くらべる
so sánh; thực hiện so sánh (giữa)
迚も
とても
rất; cực kỳ
寒い
さむい
lạnh (thời tiết)
Hán tự:
比
Tỉ
so sánh; đua; tỷ lệ; Philippines
寒
Hàn
lạnh