Dịch nghĩa:
ここの食べ物って、あんまり美味しくないんだ。
Đồ ăn ở đây không ngon lắm.
Từ vựng:
Hán tự:
食
Thực
ăn; thực phẩm
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
味
Vị
hương vị; vị