Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここのところ
目
め
が
回
まわ
るほど
仕事
しごと
が
忙
いそが
しくて、ビデオを
見
み
る
暇
ひま
もない。
Dạo này công việc nhiều đến hoa cả mắt, đến mức tôi còn không có thời gian xem một cái video.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
此処
ここ
đây
回る
まわる
quay; xoay; xoay tròn
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
ビデオ
video (hình ảnh truyền hình)
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
暇
ひま
thời gian rảnh; thời gian rỗi; giải trí
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
忙
Mang
bận rộn; bận rộn; không yên
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
暇
Hạ
thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí