Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここね、ボストン
屈指
くっし
のレストランなのよ。
Đây là một trong những nhà hàng hàng đầu ở Boston đấy.
Từ vựng:
此処
ここ
đây
ボストン
Boston
屈指
くっし
dẫn đầu; hàng đầu; xuất sắc; nổi bật; một trong những người giỏi nhất
レストラン
nhà hàng (đặc biệt kiểu Tây)
Hán tự:
屈
Khuất
nhượng bộ; uốn cong; chùn bước; khuất phục
指
Chỉ
ngón tay; chỉ