Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「ここに
来
く
るのは
今回
こんかい
が
初
はじ
めて?」「いいや。
去年
きょねん
も
来
き
たよ」
"Đây là lần đầu tiên bạn đến đây à?" "Không, năm ngoái tôi cũng đã đến."
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
此処
ここ
đây
来る
くる
đến
今回
こんかい
lần này
初めて
はじめて
lần đầu tiên
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
去年
きょねん
năm ngoái
Hán tự:
来
Lai
đến; trở thành
今
Kim
bây giờ
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu
去
Khứ
đi; rời
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm