Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここにカンマを
入
い
れるといいですよ。
Bạn nên thêm dấu phẩy vào đây.
Ngữ pháp:
~といい (〜to ii)
Biểu thị một mong muốn hoặc hy vọng; 'tôi hy vọng', 'sẽ tốt nếu'.
JLPT N4
Từ vựng:
此処
ここ
đây
カンマ
dấu phẩy
入れる
いれる
đưa vào
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
入
Nhập
vào; chèn