Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここにはかつて
古
ふる
いお
寺
てら
がありました。
Ở đây từng có một ngôi chùa cổ.
Từ vựng:
此処
ここ
đây
嘗て
かつて
trước đây
古い
ふるい
cũ; cổ xưa
寺
てら
chùa (Phật giáo)
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
古
Cổ
cũ
寺
Tự
chùa