Dịch nghĩa:
ここで造られたぶどう酒はすごく有名です。
Rượu nho được sản xuất ở đây rất nổi tiếng.
Từ vựng:
Hán tự:
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
酒
Tửu
rượu sake; rượu
有
Hữu
sở hữu; có
名
Danh
tên; nổi tiếng