Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ここでぼくたちが何なにをやっているか、君くんにもすぐにわかるよ。
Bạn sẽ sớm hiểu chúng tôi đang làm gì ở đây.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

此処
ここ
đây
何
なん
gì
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
君
きみ
bạn; bạn bè
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp

Hán tự:

何
Hà gì
君
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật