Dịch nghĩa:
ここでその問題について話し合いましょう。
Chúng ta hãy thảo luận về vấn đề đó ở đây.
Từ vựng:
Hán tự:
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1