Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここだけの
話
はなし
なんだけど、あの
子
こ
、
僕
ぼく
の
彼女
かのじょ
なんだ。
Chỉ nói riêng bạn thôi nhé, cô ấy là bạn gái của tôi đấy.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
此処
ここ
đây
話
はなし
nói chuyện; bài phát biểu; trò chuyện; hội thoại
あの
này; ừm
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)
僕
ぼく
tôi
彼女
かのじょ
cô ấy
Hán tự:
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
子
Tử
trẻ em
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ