Dịch nghĩa:
ここ、この辺りでは断トツに美味しいシーフードレストランなんだ。
Đây là nhà hàng hải sản ngon nhất khu vực này.
Từ vựng:
Hán tự:
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
断
Đoạn
cắt đứt; từ chối; từ chối; xin lỗi; cảnh báo; sa thải; cấm; quyết định; phán xét; cắt
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
味
Vị
hương vị; vị