Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここが、ヘースティングズの
戦
たたか
いがあった
所
ところ
です。
Đây là nơi diễn ra trận chiến Hastings.
Từ vựng:
此処
ここ
đây
戦い
たたかい
trận chiến; chiến tranh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
所
ところ
nơi; chỗ
Hán tự:
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
所
Sở
nơi; mức độ