Dịch nghĩa:
ここから駅までどのくらい距離がありますか。
Từ đây đến ga tàu khoảng cách bao xa?
Hán tự:
駅
Dịch
nhà ga
距
Cự
khoảng cách
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề