Dịch nghĩa:
ここから遠くまで行けるボートが欲しいです。
Tôi muốn một chiếc thuyền đưa tôi đi xa khỏi nơi đây.
Hán tự:
遠
Viễn
xa; xa xôi
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
欲
Dục
khao khát; tham lam