Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ここから町まちまでは、ずいぶんあるようだ。
Từ đây đến thị trấn có vẻ khá xa.

Ngữ pháp:

~ようだ (〜you da)

Biểu thị sự xuất hiện, tương tự hoặc suy luận; 'có vẻ', 'trông như', 'dường như'
JLPT N4

Từ vựng:

此処
ここ
đây
町
まち
thị trấn; khu phố; khu vực
随分
ずいぶん
rất; cực kỳ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm

Hán tự:

町
Đinh thị trấn; làng; khối; phố

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật