Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここから
公園
こうえん
まで2マイルあります。
Từ đây đến công viên có 2 dặm.
Từ vựng:
此処
ここ
đây
公園
こうえん
công viên (công cộng)
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại