Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ここからそのホテルまでどのくらいの
距離
きょり
ですか。
Khoảng cách từ đây đến khách sạn đó là bao xa?
Từ vựng:
此処
ここ
đây
其の
その
đó; cái đó
ホテル
khách sạn
距離
きょり
khoảng cách; phạm vi
Hán tự:
距
Cự
khoảng cách
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề