Dịch nghĩa:
こう変えたら君のプランはもっと面白くなるでしょう。
Nếu bạn thay đổi như thế này, kế hoạch của bạn sẽ thú vị hơn.
Từ vựng:
Hán tự:
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
白
Bạch
trắng