Dịch nghĩa:
こうすれば数時間の節約ができます。
Làm như thế này có thể tiết kiệm được vài giờ.
Từ vựng:
Hán tự:
数
Số
số; sức mạnh
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
節
Tiết
mùa; tiết
約
Ước
hứa; khoảng; co lại