Dịch nghĩa:

Tôi rất giỏi giải quyết loại vấn đề này.

Hán tự:

Chủng loài; giống; hạt giống
Loại loại; giống; chủng loại; lớp; chi
Vấn câu hỏi; hỏi
Đề chủ đề; đề tài
Giải giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
Đắc thu được; nhận được; tìm thấy; kiếm được; có thể; có thể; lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
Ý ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích