Dịch nghĩa:
こういうチェックポイントを注意すると、いいですね。
Chú ý đến những điểm kiểm tra như thế này là tốt đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
注
Chú
rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích