Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
こういうタイプの
人
ひと
はおもしろくない。
Loại người như thế này không thú vị.
Từ vựng:
言う
いう
nói
タイプ
loại; kiểu; dạng
人
ひと
người; ai đó
面白い
おもしろい
thú vị; hấp dẫn
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
人
Nhân
người