Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
こういうものが
欲
ほ
しいと
思
おも
ってました。
Tôi đã muốn có thứ này.
Từ vựng:
言う
いう
nói
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
欲しい
ほしい
muốn
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
欲
Dục
khao khát; tham lam
思
Tư
nghĩ