Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
きれいでちゃんとしたトイレだった。
Nhà vệ sinh sạch sẽ và ngăn nắp.
Từ vựng:
ちゃんと
cẩn thận; nghiêm túc
為る
する
làm
トイレ
nhà vệ sinh