Dịch nghĩa:
きょうは8時のバスが定刻より早かった。
Hôm nay xe buýt 8 giờ đi sớm hơn giờ quy định.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
刻
Khắc
khắc; cắt nhỏ; băm; thái nhỏ; thời gian; chạm khắc
早
Tảo
sớm; nhanh