Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
きのう、
私
わたし
はテレビをみて
楽
たの
しかった。
Hôm qua, tôi đã xem TV và thấy rất vui.
Từ vựng:
昨日
きのう
hôm qua
私
わたくし
tôi
テレビ
truyền hình; TV
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
楽しい
たのしい
vui vẻ
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái