Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
きちんと
考
かんが
えてから
話
はな
し
始
はじ
めなくてはいけません。
Phải suy nghĩ kỹ trước khi bắt đầu nói.
Ngữ pháp:
~なくてはいけない (〜nakute wa ikenai)
Biểu thị sự cần thiết hoặc nghĩa vụ; 'phải', 'cần phải'
JLPT N4
Từ vựng:
きちんと
đúng cách; chính xác; đều đặn
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
始める
はじめる
bắt đầu; khởi đầu; khởi xướng; tạo ra
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
始
Thí
bắt đầu