Dịch nghĩa:
かなり多くの学生が学校をサボった。
Khá nhiều sinh viên đã trốn học.
Hán tự:
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa