Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
かくれんぼ/
三
みっ
つ
数
かぞ
えて/
冬
ふゆ
になる
Trốn tìm / Đếm đến ba / Mùa đông đến
Ngữ pháp:
N に なる (N ni naru)
Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4
Từ vựng:
数える
かぞえる
đếm
冬
ふゆ
mùa đông
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
三
Tam
ba
数
Số
số; sức mạnh
冬
Đông
mùa đông