Dịch nghĩa:
かあさん、宿題終わったよ。外で遊んできていい?
Mẹ ơi, con làm xong bài tập rồi. Con đi chơi ngoài được không?
Từ vựng:
Hán tự:
宿
Túc
nhà trọ; cư trú
題
Đề
chủ đề; đề tài
終
Chung
kết thúc
外
Ngoại
bên ngoài
遊
Du
chơi