Dịch nghĩa:
お隣さんは、ワンちゃんの散歩中です。
Hàng xóm đang dắt chó đi dạo.
Hán tự:
隣
Lân
láng giềng
散
Tán
rải; tiêu tán
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm