Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
隣
となり
さんが、ちょうど
戻
もど
ってこられた。
Hàng xóm vừa mới về đến nhà.
Từ vựng:
隣
となり
bên cạnh; liền kề; sát
丁度
ちょうど
chính xác; đúng; vừa; kịp thời; may mắn
戻る
もどる
quay lại
Hán tự:
隣
Lân
láng giềng
戻
Lệ
trở lại; khôi phục