Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
酒
さけ
を
飲
の
む
頻度
ひんど
はどれくらいですか?
Bạn uống rượu bao nhiêu lần một tuần?
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
酒
さけ
rượu; sake
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
頻度
ひんど
tần suất (xảy ra)
Hán tự:
酒
Tửu
rượu sake; rượu
飲
Ẩm
uống
頻
Tần
lặp đi lặp lại; tái diễn
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ