Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
酒
さけ
を
飲
の
むとすぐに
赤
あか
くなっちゃうんです。
Tôi uống rượu là mặt đỏ ngay.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
酒
さけ
rượu; sake
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
赤い
あかい
đỏ; đỏ thẫm; đỏ tươi; đỏ son
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
酒
Tửu
rượu sake; rượu
飲
Ẩm
uống
赤
Xích
đỏ