Dịch nghĩa:
お肉が食べたくて買い物に来たけど、どの肉買ったらいい?
Tôi đến mua thịt vì thèm ăn thịt, nhưng không biết nên chọn loại nào?
Từ vựng:
Hán tự:
肉
Nhục
thịt
食
Thực
ăn; thực phẩm
買
Mãi
mua
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
来
Lai
đến; trở thành