Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
目
め
にかかれて、たいへんうれしいです。
Tôi rất vui khi được gặp bạn.
Từ vựng:
目
め
mắt; nhãn cầu
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
大変
たいへん
rất; rất nhiều; khủng khiếp; kinh khủng
嬉しい
うれしい
vui mừng; hạnh phúc
Hán tự:
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm